妻兒老少
thê nhi lão thiểu
Hán Việt: thê nhi lão thiểu · Pinyin: qī ér lǎo shǎo
Tổng quan
vợ chồng con cái: bầu đoàn thê tử
Nghĩa
Việt
- Cihui vợ chồng con cái: bầu đoàn thê tử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指父、母、妻、子等全体家属。同“妻儿老小”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"妻儿老小"。
- Tân Hoa Tự Điển 指父、母、妻、子等全体家属。同妻儿老小”。