妻多夫的 thê đa phu đích Hán Việt: thê đa phu đích Tổng quan Cấu tạo: 妻 (thê) + 多 (đa) + 夫 (phu) + 的 (đích)Hán Việtthê đa phu đíchCấu tạo妻 + 多 + 夫 + 的 · thê + đa + phu + đích nghĩa thành phần: thê + đa + phu + đích Nghĩa EngCihui polyandrous