妻梅子鶴
thê mai tử hạc
Hán Việt: thê mai tử hạc · Pinyin: qī méi zǐ hè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示清高或隱居。參見「梅妻鶴子」條。清.徐釚《詞苑叢談.卷三.品藻》:「林處士妻梅子鶴,可稱千古高風矣。」
Hán Việt: thê mai tử hạc · Pinyin: qī méi zǐ hè