妻梅子鶴

qī méi zǐ hè thê mai tử hạc

Hán Việt: thê mai tử hạc · Pinyin: qī méi zǐ hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (mai) + (tử) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以梅为妻,以鹤为子,表示清高或隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以梅为妻,以鹤为子,表示清高。