妻離子散
thê li tử tán
Hán Việt: thê li tử tán · Pinyin: qī lí zǐ sàn
Tổng quan
gia đình ly tán (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui gia đình ly tán (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一家子被迫分离四散。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容一家人被迫分离四散。
Eng
- CC-CEDICT a family wrenched apart (idiom)
- Cihui 妻離子散 īlízǐsàn f.e. the family scatters