妻離子散
thê li tử tán
Hán Việt: thê li tử tán · Pinyin: qī lí zǐ sàn
Tổng quan
gia đình ly tán (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui gia đình ly tán (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家人離散,不能團聚。宋.辛棄疾《美芹十論.致勇第七》:「不幸而死,妻離子散,香火蕭然,萬事瓦解。」
Eng
- CC-CEDICT a family wrenched apart (idiom)
- Cihui 妻離子散 īlízǐsàn f.e. the family scatters