妾婦之道 qiè fù zhī dào · thiếp phụ chi đạo Hán Việt: thiếp phụ chi đạo · Pinyin: qiè fù zhī dào Tổng quan Cấu tạo: 妾 (thiếp) + 婦 (phụ) + 之 (chi) + 道 (đạo)Pinyinqiè fù zhī dàoHán Việtthiếp phụ chi đạoCấu tạo妾 + 婦 + 之 + 道 · thiếp + phụ + chi + đạo nghĩa thành phần: thiếp + phụ + chi + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妾妇:指妇女。指对上司或同僚绝对服从的卑劣作风。