姆佬族 mǔ lǎo zú·mỗ lão tộc Hán Việt: mỗ lão tộc · Pinyin: mǔ lǎo zú Tổng quan nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây Cấu tạo: 姆 (mỗ) + 佬 (lão) + 族 (tộc)Pinyinmǔ lǎo zúHán Việtmỗ lão tộcTừ loạidanhCấu tạo姆 + 佬 + 族 · mỗ + lão + tộc nghĩa thành phần: mỗ + lão + tộc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dân tộc MulaoEngCihui Mulao ethnic group of Guangxi Từ liên quan Gần nghĩa姆佬 · 佬族