姊妹人家 zǐ mèi rén jiā·tỉ muội nhân gia Hán Việt: tỉ muội nhân gia · Pinyin: zǐ mèi rén jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指妓院。 Cấu tạo: 姊 (tỉ) + 妹 (muội) + 人 (nhân) + 家 (gia)Pinyinzǐ mèi rén jiāHán Việttỉ muội nhân giaCấu tạo姊 + 妹 + 人 + 家 · tỉ + muội + nhân + gia nghĩa thành phần: tỉ + muội + nhân + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指妓院。 Từ liên quan Gần nghĩa姊妹之谊 · 姊妹关系 · 姊妹一般的 · 姊妹的丈夫 · 姊妹篇 · 姊妹城市 · 姊妹般的 · 人家儿