姊妹城市 zǐ mèi chéng shì·tỉ muội thành thị Hán Việt: tỉ muội thành thị · Pinyin: zǐ mèi chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 姊 (tỉ) + 妹 (muội) + 城 (thành) + 市 (thị)Pinyinzǐ mèi chéng shìHán Việttỉ muội thành thịCấu tạo姊 + 妹 + 城 + 市 · tỉ + muội + thành + thị nghĩa thành phần: tỉ + muội + thành + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành phố kết nghĩaĐứcHandedict Partnerstadt Từ liên quan Gần nghĩa城市区域 · 城市居民 · 城市规划 · 城市貧民 · 城市贫民 · 城市间的 · 城市風光 · 姊妹之谊