姊魅情深 zǐ mèi qíng shēn · tỉ mị tình thâm Hán Việt: tỉ mị tình thâm · Pinyin: zǐ mèi qíng shēn Tổng quan Cấu tạo: 姊 (tỉ) + 魅 (mị) + 情 (tình) + 深 (thâm)Pinyinzǐ mèi qíng shēnHán Việttỉ mị tình thâmCấu tạo姊 + 魅 + 情 + 深 · tỉ + mị + tình + thâm nghĩa thành phần: tỉ + mị + tình + thâm