始亂終棄

shǐ luàn zhōng qì thủy loạn chung khí

Hán Việt: thủy loạn chung khí · Pinyin: shǐ luàn zhōng qì

Tổng quan

bội tình bạc nghĩa

Cấu tạo: (thủy) + (loạn) + (chung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bội tình bạc nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乱:淫乱,玩弄。先乱搞,后遗弃。指玩弄女性的恶劣行径。
  • Tân Hoa Tự Điển 乱淫乱,玩弄。先乱搞,后遗弃。指玩弄女性的恶劣行径。

Eng

  • Cihui 始亂終棄 hǐluànzhōngqì f.e. deflower and jilt