始創

shǐ chuàng thủy sang

Hán Việt: thủy sang · Pinyin: shǐ chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (sang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開始建立,首先創製。《晉書.卷二五.輿服志》:「前史以為聖人見鳥獸容貌,草木英華,始創衣冠,而玄黃殊采。」北魏.酈道元《水經注.穀水注》:「水西有永寧寺,熙平中始創也,作九層浮圖。」

Eng

  • Cihui 始創 hǐchuàng* v. found; initiate; create

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

初创 · 首创