始料不及
thủy liêu bất cập
Hán Việt: thủy liêu bất cập · Pinyin: shǐ liào bù jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事情發展的結果,不是當初所預料的。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (发生的事态)当初没有预料到。也说始料未及。
Hán Việt: thủy liêu bất cập · Pinyin: shǐ liào bù jí