始料所及 shǐ liào suǒ jí · thủy liêu sở cập Hán Việt: thủy liêu sở cập · Pinyin: shǐ liào suǒ jí Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 料 (liêu) + 所 (sở) + 及 (cập)Pinyinshǐ liào suǒ jíHán Việtthủy liêu sở cậpCấu tạo始 + 料 + 所 + 及 · thủy + liêu + sở + cập nghĩa thành phần: thủy + liêu + sở + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 料:料想,估计;及:到。当初已经料想到的。