始末根由 shǐ mò gēn yóu · thủy mạt căn do Hán Việt: thủy mạt căn do · Pinyin: shǐ mò gēn yóu Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 末 (mạt) + 根 (căn) + 由 (do)Pinyinshǐ mò gēn yóuHán Việtthủy mạt căn doCấu tạo始 + 末 + 根 + 由 · thủy + mạt + căn + do nghĩa thành phần: thủy + mạt + căn + do Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指事情开始到结尾的经过和缘由。