始業式

shǐ yè shìthủy nghiệp thức

Hán Việt: thủy nghiệp thức · Pinyin: shǐ yè shì

Tổng quan

lễ khai giảng (đánh dấu bắt đầu học kỳ) (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

學校在學期開始之日所舉行的典禮、儀式。

Cấu tạo: 始 (thủy) + 業 (nghiệp) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ khai giảng
  • Biên soạn 始業式 hǐyèshì n. ceremonies marking the beginning of a school year/semester

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校在學期開始之日所舉行的典禮、儀式。

Eng

  • JMdict opening ceremony (of the school term)
  • Cihui 始業式 hǐyèshì n. ceremonies marking the beginning of a school year/semester

ja

  • JMdict 始業式(しぎょうしき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

始业 · 始業