始生代的

thủy sanh đại đích

Hán Việt: thủy sanh đại đích

Tổng quan

(địa chất) thời kỳ địa chất cổ xưa nhất; thế trước Cambri

Cấu tạo: (thủy) + (sanh) + (đại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa chất) thời kỳ địa chất cổ xưa nhất; thế trước Cambri