始白堊層 thủy bạch ác tằng Hán Việt: thủy bạch ác tằng Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 白 (bạch) + 堊 (ác) + 層 (tằng)Hán Việtthủy bạch ác tằngCấu tạo始 + 白 + 堊 + 層 · thủy + bạch + ác + tằng nghĩa thành phần: thủy + bạch + ác + tằng Nghĩa EngCihui Eocretaceous