始終如一

shǐ zhōng rú yī thủy chung như nhất

Hán Việt: thủy chung như nhất · Pinyin: shǐ zhōng rú yī

Tổng quan

trước sau như một (thành ngữ)

Cấu tạo: (thủy) + (chung) + (như) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước sau như một (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自始至終都不改變。《梁書.卷二七.到洽傳》:「明公儒學稽古,淳厚篤誠,立身行道,始終如一。」元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷五.隆友道》:「寓于公囚所側近,日以美饌餽,凡三載,始終如一。」也作「終始如一」、「始終若一」。

Eng

  • CC-CEDICT unswerving from start to finish (idiom)
  • Cihui unswerving from start to finish (idiom)