始終若一

shǐ zhōng ruò yī thủy chung nhược nhất

Hán Việt: thủy chung nhược nhất · Pinyin: shǐ zhōng ruò yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chung) + (nhược) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自始至終都不改變。《周書.卷一五.于謹傳》:「故功臣之中,特見委信,始終若一,人無間言。」也作「終始如一」、「始終如一」。