始終貫的 thủy chung quán đích Hán Việt: thủy chung quán đích Tổng quan Cấu tạo: 始 (thủy) + 終 (chung) + 貫 (quán) + 的 (đích)Hán Việtthủy chung quán đíchCấu tạo始 + 終 + 貫 + 的 · thủy + chung + quán + đích nghĩa thành phần: thủy + chung + quán + đích Nghĩa EngCihui consecutive