始終不易

shǐ zhōng bù yì thủy chung bất dịch

Hán Việt: thủy chung bất dịch · Pinyin: shǐ zhōng bù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chung) + (bất) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易:改变,违背。自始自终一直不变。指守信用。
  • Tân Hoa Tự Điển 易改变,违背。自始自终一直不变。指守信用。