始終其事

thủy chung kì sự

Hán Việt: thủy chung kì sự

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chung) + (kì) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 始終其事 hǐzhōngqíshì f.e. 1. manage sth. from beginning to end 2. dedicate oneself to a job from first to last