始終若一

shǐ zhōng ruò yī thủy chung nhược nhất

Hán Việt: thủy chung nhược nhất · Pinyin: shǐ zhōng ruò yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (chung) + (nhược) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自始自终一个样子。指能坚持,不间断。同“始终如一”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"始终如一"。
  • Tân Hoa Tự Điển 自始自终一个样子。指能坚持,不间断。同始终如一”。