姐妹成分

tả muội thành phân

Hán Việt: tả muội thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (muội) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 姐妹成分 iěmèi chéngfen n. <lg.> co-constituents