姐姐在法律 jiě jie zài fǎ lǜ · tả tả tại pháp luật Hán Việt: tả tả tại pháp luật · Pinyin: jiě jie zài fǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 姐 (tả) + 姐 (tả) + 在 (tại) + 法 (pháp) + 律 (luật)Pinyinjiě jie zài fǎ lǜHán Việttả tả tại pháp luậtCấu tạo姐 + 姐 + 在 + 法 + 律 · tả + tả + tại + pháp + luật nghĩa thành phần: tả + tả + tại + pháp + luật