姑且

gū qiě cô thả

Hán Việt: cô thả · Pinyin: gū qiě

Tổng quan

tạm thời | dự kiến

Cấu tạo: (cô) + (thả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm thời | dự kiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暫且。《儒林外史》第七回:「本該考居極等,姑且從寬,取過戒飭來,照例責罰。」《老殘遊記》第八回:「他姑且敷衍幾句,也就罷了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副词,表示暂时地此事~搁起ㄧ我这里有支钢笔,你~用着。

Eng

  • CC-CEDICT for the time being; tentatively
  • Cihui temporarily; the time being; for the moment; provisional; tentatively

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

暂且 · 权且