姑且一試 cô thả nhất thí Hán Việt: cô thả nhất thí Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 且 (thả) + 一 (nhất) + 試 (thí)Hán Việtcô thả nhất thíCấu tạo姑 + 且 + 一 + 試 · cô + thả + nhất + thí nghĩa thành phần: cô + thả + nhất + thí