姑且認爲 cô thả nhận vi Hán Việt: cô thả nhận vi Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 且 (thả) + 認 (nhận) + 爲 (vi)Hán Việtcô thả nhận viCấu tạo姑 + 且 + 認 + 爲 · cô + thả + nhận + vi nghĩa thành phần: cô + thả + nhận + vi Nghĩa EngCihui assuming that ...