姑息療法

cô tức liệu pháp

Hán Việt: cô tức liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tức) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 姑息療法 ūxī liáofǎ n. <med.> palliative treatment