姑息疗法

cô tức liệu pháp

Hán Việt: cô tức liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 姑 (cô) + 息 (tức) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều trị giảm nhẹ
  • Biên soạn palliative treatment

Eng

  • Cihui 姑息療法 ūxī liáofǎ n. <med.> palliative treatment
  • Tần suất từ n. <med.> palliative treatment

Từ liên quan

Gần nghĩa

姑息养奸 · 姑息遗患 · 姑息者 · 姑息惠奸 · 姑息惠姦 · 姑息養姦 · 姑息養奸 · 姑息迁就