姑息遷就

cô tức thiên tựu

Hán Việt: cô tức thiên tựu

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tức) + (thiên) + (tựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 姑息遷就 ūxīqiānjiù f.e. indulge sb. in his whims