姑息迁就

cô tức thiên tựu

Hán Việt: cô tức thiên tựu

Tổng quan

Cấu tạo: 姑 (cô) + 息 (tức) + 遷 (thiên) + 就 (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung túng
  • Biên soạn indulge sb. in his whims

Eng

  • Cihui 姑息遷就 ūxīqiānjiù f.e. indulge sb. in his whims
  • Tần suất từ f.e. indulge sb. in his whims

Từ liên quan

Gần nghĩa

姑息养奸 · 姑息遗患 · 姑息者 · 姑息惠奸 · 姑息惠姦 · 姑息養姦 · 姑息養奸 · 姑息疗法