姑息养奸 gū xí yǎng jiān · cô tức dưỡng gian Hán Việt: cô tức dưỡng gian · Pinyin: gū xí yǎng jiān Tổng quan Cấu tạo: 姑 (cô) + 息 (tức) + 养 (dưỡng) + 奸 (gian)Pinyingū xí yǎng jiānHán Việtcô tức dưỡng gianCấu tạo姑 + 息 + 养 + 奸 · cô + tức + dưỡng + gian nghĩa thành phần: cô + tức + dưỡng + gian Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「姑息養奸」。見「姑息養奸」條。