姑漫應之

cô mạn ứng chi

Hán Việt: cô mạn ứng chi

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (mạn) + (ứng) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 姑漫應之 ūmànyìngzhī f.e. just promise casually (to save trouble)