姑置勿論
cô trí vật luận
Hán Việt: cô trí vật luận · Pinyin: gū zhì wù lùn
Tổng quan
(thành ngữ) tạm gác (một vấn đề) sang một bên
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) tạm gác (một vấn đề) sang một bên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姑:姑且;置:放在一边。姑且放在一边不去谈论。
- Tân Hoa Tự Điển 姑姑且。置放在一边。姑且放在一边不去谈论。亦作姑置不论”、姑置勿陈”。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to put (an issue) to one side for the moment
- Cihui (idiom) to put (an issue) to one side for the moment