姑置勿問

gū zhì wù wèn cô trí vật vấn

Hán Việt: cô trí vật vấn · Pinyin: gū zhì wù wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (trí) + (vật) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权且放过,不去追究责问。指对有过错的人暂时给予宽容。