委員會成員 wěi yuán huì chéng yuán · ủy viên hội thành viên Hán Việt: ủy viên hội thành viên · Pinyin: wěi yuán huì chéng yuán Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội) + 成 (thành) + 員 (viên)Pinyinwěi yuán huì chéng yuánHán Việtủy viên hội thành viênCấu tạo委 + 員 + 會 + 成 + 員 · ủy + viên + hội + thành + viên nghĩa thành phần: ủy + viên + hội + thành + viên