委國聽令 wěi guó tīng lìng · ủy quốc thính lệnh Hán Việt: ủy quốc thính lệnh · Pinyin: wěi guó tīng lìng Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 國 (quốc) + 聽 (thính) + 令 (lệnh)Pinyinwěi guó tīng lìngHán Việtủy quốc thính lệnhCấu tạo委 + 國 + 聽 + 令 · ủy + quốc + thính + lệnh nghĩa thành phần: ủy + quốc + thính + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把国家政权交给别人,一切听从别人的命令。