委婉否定 ủy uyển phủ định Hán Việt: ủy uyển phủ định Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 婉 (uyển) + 否 (phủ) + 定 (định)Hán Việtủy uyển phủ địnhCấu tạo委 + 婉 + 否 + 定 · ủy + uyển + phủ + định nghĩa thành phần: ủy + uyển + phủ + định Nghĩa EngCihui 委婉否定 ěiwǎn fǒudìng n. <lg.> paradiastole