委婉曲折 wěi wǎn qū zhé · ủy uyển khúc chiết Hán Việt: ủy uyển khúc chiết · Pinyin: wěi wǎn qū zhé Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 婉 (uyển) + 曲 (khúc) + 折 (chiết)Pinyinwěi wǎn qū zhéHán Việtủy uyển khúc chiếtCấu tạo委 + 婉 + 曲 + 折 · ủy + uyển + khúc + chiết nghĩa thành phần: ủy + uyển + khúc + chiết Nghĩa EngCihui 委婉曲折 ěiwǎnqūzhé f.e. (speak) in a specious manner