委婉詞語 ủy uyển từ ngữ Hán Việt: ủy uyển từ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 婉 (uyển) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)Hán Việtủy uyển từ ngữCấu tạo委 + 婉 + 詞 + 語 · ủy + uyển + từ + ngữ nghĩa thành phần: ủy + uyển + từ + ngữ Nghĩa EngCihui 委婉詞語 ěiwǎn cíyǔ n. euphemism