委婉語氣

ủy uyển ngữ khí

Hán Việt: ủy uyển ngữ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (uyển) + (ngữ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 委婉語氣 ěiwǎn yǔqì n. mild tone