委實招供 ủy thật chiêu cung Hán Việt: ủy thật chiêu cung Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 實 (thật) + 招 (chiêu) + 供 (cung)Hán Việtủy thật chiêu cungCấu tạo委 + 實 + 招 + 供 · ủy + thật + chiêu + cung nghĩa thành phần: ủy + thật + chiêu + cung Nghĩa EngCihui 委實招供 ěishízhāogòng f.e. confess truthfully