委屈婉轉

ủy khuất uyển chuyển

Hán Việt: ủy khuất uyển chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (khuất) + (uyển) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 委屈婉轉 ěiqūwǎnzhuǎn f.e. with a change/turn (of melody)