委屈某人 ủy khuất mỗ nhân Hán Việt: ủy khuất mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 屈 (khuất) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtủy khuất mỗ nhânCấu tạo委 + 屈 + 某 + 人 · ủy + khuất + mỗ + nhân nghĩa thành phần: ủy + khuất + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui do sb. wrong