委棄泥塗 wěi qì ní tú · ủy khí nê đồ Hán Việt: ủy khí nê đồ · Pinyin: wěi qì ní tú Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 棄 (khí) + 泥 (nê) + 塗 (đồ)Pinyinwěi qì ní túHán Việtủy khí nê đồCấu tạo委 + 棄 + 泥 + 塗 · ủy + khí + nê + đồ nghĩa thành phần: ủy + khí + nê + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委弃:抛弃;泥涂:泥泞的道路。被抛弃在泥泞的道路上。形容人不受重视,被弃置不用。