委託生產

ủy thác sanh sản

Hán Việt: ủy thác sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (thác) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 委托生產 ěituō shēngchǎn n. sub-contract production