委託販賣 ủy thác phiến mại Hán Việt: ủy thác phiến mại Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 託 (thác) + 販 (phiến) + 賣 (mại)Hán Việtủy thác phiến mạiCấu tạo委 + 託 + 販 + 賣 · ủy + thác + phiến + mại nghĩa thành phần: ủy + thác + phiến + mại Nghĩa EngCihui 委托販賣 ěituō fànmài n. commission/consignment sale