委託購買證

ủy thác cấu mãi chứng

Hán Việt: ủy thác cấu mãi chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (thác) + (cấu) + (mãi) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 委托購買證 ěituō gòumǎi zhèng n. <acct.> authority to purchase M:¹zhāng