委曲從俗 wěi qǔ cóng sú · ủy khúc tòng tục Hán Việt: ủy khúc tòng tục · Pinyin: wěi qǔ cóng sú Tổng quan Cấu tạo: 委 (ủy) + 曲 (khúc) + 從 (tòng) + 俗 (tục)Pinyinwěi qǔ cóng súHán Việtủy khúc tòng tụcCấu tạo委 + 曲 + 從 + 俗 · ủy + khúc + tòng + tục nghĩa thành phần: ủy + khúc + tòng + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指曲意迁就,随从世俗。